Hệ thống tài khoản kế toán

Hệ thống danh mục tài khoản TT200

10:16:3802/03/2017

Hệ thống danh mục tài khoản kế toán theo Thông tư 200/2014/TT-BTC ban hành ngày 22/12/2014 của BTC

SO SÁNH HỆ THỐNG TÀI KHOẢN KẾ TOÁN THEO QĐ15/2006/QĐ-BTC VÀ TT200/TT-BTC

QUYẾT ĐỊNH 15

THÔNG TƯ 200

Chi tiết hạch toán

TK Cấp 1

TK Cấp 2

Tên tài khoản

TK Cấp 1

TK Cấp 2

Tên tài khoản

 

LOẠI TK 1: TÀI SẢN NGẮN HẠN

LOẠI TÀI KHOẢN TÀI SẢN

 

111

 

Tiền mặt

111

 

Tiền mặt

 Chi tiết hạch toán

 

 1111

Tiền Việt Nam

 

 1111

Tiền Việt Nam

 

 

 1112

Ngoại tệ

 

 1112

Ngoại tệ

 

 

 1113

Vàng bạc, kim khí quý, đá quý

 

 1113

Vàng tiền tệ

 

112

 

Tiền gửi ngân hàng

112

 

Tiền gửi ngân hàng

 

 

 1121

Tiền Việt Nam

 

 1121

Tiền Việt Nam

 

 

 1122

Ngoại tệ

 

 1122

Ngoại tệ

 

 

 1123

Vàng bạc, kim khí quý, đá quý

 

 1123

Vàng tiền tệ

 

113

 

Tiền đang chuyển

113

 

Tiền đang chuyển

 

 

 1131

Tiền Việt Nam

 

 1131

Tiền Việt Nam

 

 

 1132

Ngoại tệ

 

 1132

Ngoại tệ

 

121

 

Đầu tư chứng khoán ngắn hạn

121

 

Chứng khoán kinh doanh

 

 

 1211

Cổ phiếu

 

 1211

Cổ phiếu

 

 

 1212

Trái phiếu, tín phiếu, kỳ phiếu

 

 1212

Trái phiếu

 

 

 

 

 

1218

Chứng khoán và công cụ tài chính khác

 

128

 

Đầu tư ngắn hạn khác

128

 

Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn

 

 

 1281

Tiền gửi có kỳ hạn

 

 1281

Tiền gửi có kỳ hạn

 

 

 

 

 

1282

Trái phiếu

 

 

 

 

 

1283

Cho vay

 

 

 1288

Đầu tư ngắn hạn khác

 

 1288

Các khoản dđầu tư khác nắm giữ đến ngày đáo hạn

 

129

 

Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn

 

 

 

 

131

 

Phải thu của khách hàng

131

 

Phải thu của khách hàng

 

133

 

Thuế GTGT được khấu trừ

133

 

Thuế GTGT được khấu trừ

 

 

 1331

Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hóa, dịch vụ

 

 1331

Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hóa, dịch vụ

 

 

 1332

Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ

 

 1332

Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ

 

136

 

Phải thu nội bộ

136

 

Phải thu nội bộ

 

 

 1361

Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc

 

 1361

Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc

 

 

 

 

 

1362

Phải thu nội bộ về chênh lệch tỷ giá

 

 

 

 

 

1363

Phải thu nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện được vốn hóa

 

 

 1368

Phải thu nội bộ khác

 

 1368

Phải thu nội bộ khác

 

138

 

Phải thu khác

138

 

Phải thu khác

 

 

 1381

Tài sản thiếu chờ xử lý

 

 1381

Tài sản thiếu chờ xử lý

 

 

 1385

Phải thu về cổ phần hóa

 

 1385

Phải thu về cổ phần hóa

 

 

 1388

Phải thu khác

 

 1388

Phải thu khác

 

139

 

Dự phòng phải thu khó đòi

 

 

 

 

141

 

Tạm ứng

141

 

Tạm ứng

 

142

 

Chi phí trả trước ngắn hạn

 

 

 

 

144

 

Cầm cố, ký quỹ, ký cược ngắn hạn

 

 

 

 

151

 

Hàng mua đang đi đường

151

 

Hàng mua đang đi đường

 

152

 

Nguyên liệu, vật liệu

152

 

Nguyên liệu, vật liệu

 

153

 

Công cụ, dụng cụ

153

 

Công cụ, dụng cụ

 

 

 

 

 

1531

Công cụ, dụng cụ

 

 

 

 

 

1532

Bao bì luân chuyển

 

 

 

 

 

1533

Đồ dùng cho thuê

 

 

 

 

 

1534

Thiết bị, phụ tùng thay thế

 

154

 

Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang

154

 

Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang

 

155

 

Thành phẩm

155

 

Thành phẩm

 

 

 

 

 

1551

Thành phẩm nhập kho

 

 

 

 

 

1557

Thành phẩm bất động sản

 

156

 

Hàng hóa

156

 

Hàng hóa

 

 

 1561

Giá mua hàng hóa

 

 1561

Giá mua hàng hóa

 

 

 1562

Chi phí thu mua hàng hóa

 

 1562

Chi phí thu mua hàng hóa

 

 

 1567

Hàng hóa bất động sản

 

 1567

Hàng hóa bất động sản

 

157

 

Hàng gửi đi bán

157

 

Hàng gửi đi bán

 

158

 

Hàng hóa kho bảo thuế

158

 

Hàng hóa kho bảo thuế

 

159

 

Dự phòng giảm giá hàng tồn kho

 

 

 

 

161

 

Chi sự nghiệp

161

 

Chi sự nghiệp

 

 

 1611

Chi sự nghiệp năm trước

 

 1611

Chi sự nghiệp năm trước

 

 

 1612

Chi sự nghiệp năm nay

 

 1612

Chi sự nghiệp năm nay

 

171

 

Giao dịch mua bán trái phiếu chính phủ

171

 

Giao dịch mua bán trái phiếu chính phủ

 

 

 

 

 

 

 

 

LOẠI TK 2: TÀI SẢN DÀI HẠN

 

 

211

 

Tài sản cố định hữu hình

211

 

Tài sản cố định hữu hình

 

 

 2111

Nhà cửa, vật kiến trúc

 

 2111

Nhà cửa, vật kiến trúc

 

 

 2112

Máy móc, thiết bị

 

 2112

Máy móc, thiết bị

 

 

 2113

Phương tiện vận tải, truyền dẫn

 

 2113

Phương tiện vận tải, truyền dẫn

 

 

 2114

Thiết bị, dụng cụ quản lý

 

 2114

Thiết bị, dụng cụ quản lý

 

 

 2115

Cây lâu năm, súc vật làm việc và cho sản phẩm

 

 2115

Cây lâu năm, súc vật làm việc và cho sản phẩm

 

 

 2118

TSCĐ khác

 

 2118

TSCĐ khác

 

212

 

Tài sản cố định thuê tài chính

212

 

Tài sản cố định thuê tài chính

 

 

 

 

 

2121

TSCĐ hữu hình thuê tài chính

 

 

 

 

 

2122

TSCĐ vô hình thuê tài chính

 

213

 

Tài sản cố định vô hình

213

 

Tài sản cố định vô hình

 

 

 2131

Quyền sử dụng đất

 

 2131

Quyền sử dụng đất

 

 

 2132

Quyền phát hành

 

 2132

Quyền phát hành

 

 

 2133

Bản quyền, bằng sáng chế

 

 2133

Bản quyền, bằng sáng chế

 

 

 2134

Nhãn hiệu hàng hóa

 

 2134

Nhãn hiệu, tên thương mại

 

 

 2135

Phần mềm máy vi tính

 

 2135

Chương trình phần mềm

 

 

 2136

Giấy phép và giấy phép nhượng quyền

 

 2136

Giấy phép và giấy phép nhượng quyền

 

 

 2138

TSCĐ vô hình khác

 

 2138

TSCĐ vô hình khác

 

214

 

Hao mòn tài sản cố định

214

 

Hao mòn tài sản cố định

 

 

 2141

Hao mòn TSCĐ hữu hình

 

 2141

Hao mòn TSCĐ hữu hình

 

 

 2142

Hao mòn TSCĐ thuê tài chính

 

 2142

Hao mòn TSCĐ thuê tài chính

 

 

 2143

Hao mòn TSCĐ vô hình

 

 2143

Hao mòn TSCĐ vô hình

 

 

 2147

Hao mòn bất động sản đầu tư

 

 2147

Hao mòn bất động sản đầu tư

 

217

 

Bất động sản đầu tư

217

 

Bất động sản đầu tư

 

221

 

Đầu tư vào công ty con

221

 

Đầu tư vào công ty con

 

222

 

Vốn góp liên doanh

222

 

Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết

 

223

 

Đầu tư vào công ty liên kết

 

 

 

 

228

 

Đầu tư dài hạn khác

228

 

Đầu tư khác

 

 

 2281

Cổ phiếu

 

 2281

Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác

 

 

 2282

Trái phiếu

 

 

 

 

 

 2288

Đầu tư dài hạn khác

 

 2288

Đầu tư khác

 

229

 

Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn

229

 

Dự phòng tổn thất tài sản

 

 

 

 

 

2291

Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh

 

 

 

 

 

2292

Dự phòng tổn thất đầu tư vào đơn vị khác

 

 

 

 

 

2293

Dự phòng phải thu khó đòi

 

 

 

 

 

2294

Dự phòng giảm giá hàng tồn kho

 

241

 

Xây dựng cơ bản dở dang

241

 

Xây dựng cơ bản dở dang

 

 

 2411

Mua sắm TSCĐ

 

 2411

Mua sắm TSCĐ

 

 

 2412

Xây dựng cơ bản

 

 2412

Xây dựng cơ bản

 

 

 2413

Sửa chữa lớn TSCĐ

 

 2413

Sửa chữa lớn TSCĐ

 

242

 

Chi phí trả trước dài hạn

242

 

Chi phí trả trước

 

243

 

Tài sản thuế thu nhập hoãn lại

243

 

Tài sản thuế thu nhập hoãn lại

 

244

 

Ký quỹ, ký cược dài hạn

244

 

Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược

 

 

 

 

 

 

 

 

LOẠI TK 3: NỢ PHẢI TRẢ

LOẠI TÀI KHOẢN NỢ PHẢI TRẢ

 

311

 

Vay ngắn hạn

 

 

 

 

315

 

Nợ dài hạn đến hạn trả

 

 

 

 

331

 

Phải trả cho người bán

331

 

Phải trả cho người bán

 

333

 

Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước

333

 

Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước

 

 

 3331

Thuế giá trị gia tăng phải nộp

 

 3331

Thuế giá trị gia tăng phải nộp

 

 

  33311

Thuế GTGT đầu ra

 

  33311

Thuế GTGT đầu ra

 

 

  33312

Thuế GTGT hàng nhập khẩu

 

  33312

Thuế GTGT hàng nhập khẩu

 

 

 3332

Thuế tiêu thụ đặc biệt

 

 3332

Thuế tiêu thụ đặc biệt

 

 

 3333

Thuế xuất, nhập khẩu

 

 3333

Thuế xuất, nhập khẩu

 

 

 3334

Thuế thu nhập doanh nghiệp

 

 3334

Thuế thu nhập doanh nghiệp

 

 

 3335

Thuế thu nhập cá nhân

 

 3335

Thuế thu nhập cá nhân

 

 

 3336

Thuế tài nguyên

 

 3336

Thuế tài nguyên

 

 

 3337

Thuế nhà đất, tiền thuê đất

 

 3337

Thuế nhà đất, tiền thuê đất

 

 

 3338

Các loại thuế khác

 

 3338

Thuế bảo vệ môi trường và các loại thế khác

 

 

 

 

 

33381

Thuế bảo vệ môi trường

 

 

 

 

 

33382

Các loại thuế khác

 

 

 3339

Phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác

 

 3339

Phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác

 

334

 

Phải trả người lao động

334

 

Phải trả người lao động

 

 

 3341

Phải trả công nhân viên

 

 3341

Phải trả công nhân viên

 

 

 3348

Phải trả người lao động khác

 

 3348

Phải trả người lao động khác

 

335

 

Chi phí phải trả

335

 

Chi phí phải trả

 

336

 

Phải trả nội bộ

336

 

Phải trả nội bộ

 

 

 

 

 

 3361

Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh

 

 

 

 

 

 3362

Phải trả nội bộ về chênh lệch tỷ giá

 

 

 

 

 

 3363

Phải trả nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện được vốn hóa

 

 

 

 

 

3368

Phải trả nội bộ khác

 

337

 

Thanh toán theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng

337

 

Thanh toán theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng

 

338

 

Phải trả, phải nộp khác

338

 

Phải trả, phải nộp khác

 

 

 3381

Tài sản thừa chờ giải quyết

 

 3381

Tài sản thừa chờ giải quyết

 

 

 3382

Kinh phí công đoàn

 

 3382

Kinh phí công đoàn

 

 

 3383

Bảo hiểm xã hội

 

 3383

Bảo hiểm xã hội

 

 

 3384

Bảo hiểm y tế

 

 3384

Bảo hiểm y tế

 

 

 3385

Phải trả về cổ phần hóa

 

 3385

Phải trả về cổ phần hóa

 

 

 3386

Nhận kỹ quỹ, ký cược ngắn hạn

 

 3386

Bảo hiểm thất nghiệp

 

 

 3387

Doanh thu chưa thực hiện

 

 3387

Doanh thu chưa thực hiện

 

 

 3388

Phải trả, phải nộp khác

 

 3388

Phải trả, phải nộp khác

 

 

 3389

Bảo hiểm thất nghiệp

 

 

 

 

341

 

Vay dài hạn

341

 

Vay và nợ thuê tài chính

 

 

 

 

 

3411

Các khoản đi vay

 

 

 

 

 

3412

Nợ thuê tài chính

 

342

 

Nợ dài hạn

 

 

 

 

343

 

Trái phiếu phát hành

343

 

Trái phiếu phát hành

 

 

 3431

Mệnh giá trái phiếu

 

 3431

Trái phiếu thường

 

 

 

 

 

34311

Mệnh giá trái phiếu

 

 

 

 

 

34312

Chiết khấu trái phiếu

 

 

 

 

 

34313

Phụ trội trái phiếu

 

 

 3432

Chiết khấu trái phiếu

 

 3432

Trái phiếu chuyển đổi

 

 

 3433

Phụ trội trái phiếu

 

 

 

 

344

 

Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn

344

 

Nhận ký quỹ, ký cược

 

347

 

Thuế thu nhập hoãn lại phải trả

347

 

Thuế thu nhập hoãn lại phải trả

 

351

 

Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm

 

 

 

 

352

 

Dự phòng phải trả

352

 

Dự phòng phải trả

 

 

 

 

 

3521

Dự phòng bảo hành sản phẩm hàng hóa

 

 

 

 

 

3522

Dự phòng bảo hành công trình xây dựng

 

 

 

 

 

3523

Dự phòng tái cơ cấu doanh nghiệp

 

 

 

 

 

3524

Dự phòng phải trả khác

 

353

 

Quỹ khen thưởng phúc lợi

353

 

Quỹ khen thưởng phúc lợi

 

 

 3531

Quỹ khen thưởng

 

 3531

Quỹ khen thưởng

 

 

 3532

Quỹ phúc lợi

 

 3532

Quỹ phúc lợi

 

 

 3533

Quỹ phúc lợi đã hình thành TSCĐ

 

 3533

Quỹ phúc lợi đã hình thành TSCĐ

 

 

 3534

Quỹ thưởng ban quản lý điều hành công ty

 

 3534

Quỹ thưởng ban quản lý điều hành công ty

 

356

 

Quỹ phát triển khoa học và công nghệ

356

 

Quỹ phát triển khoa học và công nghệ

 

 

 3561

Quỹ phát triển khoa học và công nghệ

 

 3561

Quỹ phát triển khoa học và công nghệ

 

 

 3562

Quỹ phát triển khoa học và công nghệ đã hình thành TSCĐ

 

 3562

Quỹ phát triển khoa học và công nghệ đã hình thành TSCĐ

 

 

 

 

357

 

Qũy bình ổn giá

 

 

 

 

 

 

 

 

LOẠI TK 4: VỐN CHỦ SỞ HỮU

LOẠI TÀI KHOẢN VỐN CHỦ SỞ HỮU

 

411

 

Nguồn vốn kinh doanh

411

 

Vốn đầu tư của chủ sở hữu

 

 

 4111

Vốn đầu tư của chủ sở hữu

 

 4111

Vốn góp của chủ sở hữu

 

 

 

 

 

41111

Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết

 

 

 

 

 

41112

Cổ phiếu ưu đãi

 

 

 4112

Thặng dư vốn cổ phần

 

 4112

Thặng dư vốn cổ phần

 

 

 

 

 

4113

Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu

 

 

 4118

Vốn khác

 

 4118

Vốn khác

 

412

 

Chênh lệch đánh giá lại tài sản

412

 

Chênh lệch đánh giá lại tài sản

 

413

 

Chênh lệch tỷ giá hối đoái

413

 

Chênh lệch tỷ giá hối đoái

 

 

 4131

Chênh lệch tỷ giá hối đoái đánh giá lại cuối năm tài chính

 

 4131

Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ

 

 

 4132

Chênh lệch tỷ giá hối đoái trong giai đoạn đầu tư XDCB

 

 4132

Chênh lệch tỷ giá hối đoái trong giai đoạn trước hoạt động

 

414

 

Quỹ đầu tư phát triển

414

 

Quỹ đầu tư phát triển

 

415

 

Quỹ dự phòng tài chính

 

 

 

 

417

 

Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp

417

 

Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp

 

418

 

Các qũy khác thuộc vốn chủ sở hữu

418

 

Các qũy khác thuộc vốn chủ sở hữu

 

419

 

Cổ phiếu qũy

419

 

Cổ phiếu qũy

 

421

 

Lợi nhuận chưa phân phối

421

 

Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối

 

 

 4211

Lợi nhuận chưa phân phối năm trước

 

 4211

Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối năm trước

 

 

 4212

Lợi nhuận chưa phân phối năm nay

 

 4212

Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối năm nay

 

441

 

Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản

441

 

Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản

 

461

 

Nguồn kinh phí sự nghiệp

461

 

Nguồn kinh phí sự nghiệp

 

 

 4611

Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước

 

 4611

Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước

 

 

 4612

Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay

 

 4612

Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay

 

466

 

Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định

466

 

Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ

 

 

 

 

 

 

 

 

LOẠI TK 5: DOANH THU

LOẠI TÀI KHOẢN DOANH THU

 

511

 

Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ

511

 

Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ

 

 

 5111

Doanh thu bán hàng hóa

 

 5111

Doanh thu bán hàng hóa

 

 

 5112

Doanh thu bán các thành phẩm

 

 5112

Doanh thu bán các thành phẩm

 

 

 5113

Doanh thu cung cấp dịch vụ

 

 5113

Doanh thu cung cấp dịch vụ

 

 

 5114

Doanh thu trợ cấp, trợ giá

 

 5114

Doanh thu trợ cấp, trợ giá

 

 

 5117

Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư

 

 5117

Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư

 

 

 5118

Doanh thu khác

 

 5118

Doanh thu khác

 

512

 

Doanh thu bán hàng nội bộ

 

 

 

 

 

 5121

Doanh thu bán hàng hóa

 

 

 

 

 

 5122

Doanh thu bán các thành phẩm

 

 

 

 

 

 5123

Doanh thu cung cấp dịch vụ

 

 

 

 

515

 

Doanh thu hoạt động tài chính

515

 

Doanh thu hoạt động tài chính

 

521

 

Chiết khấu thương mại

521

 

Các khoản giảm trừ doanh thu

 

 

 

 

 

5211

Chiết khấu thương mại

 

 

 

 

 

5212

Gỉam giá hàng bán

 

 

 

 

 

5213

Hàng bán bị trả lại

 

531

 

Hàng bán bị trả lại

 

 

 

 

532

 

Giảm giá hàng bán

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

LOẠI TK 6: CHI PHÍ SẢN XUẤT, KINH DOANH

LOẠI TÀI KHOẢN CHI PHÍ SẢN XUẤT, KINH DOANH

 

611

 

Mua hàng

611

 

Mua hàng

 

 

 6111

Mua nguyên liệu, vật liệu

 

 6111

Mua nguyên liệu, vật liệu

 

 

 6112

Mua hàng hóa

 

 6112

Mua hàng hóa

 

621

 

Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp

621

 

Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp

 

622

 

Chi phí nhân công trực tiếp

622

 

Chi phí nhân công trực tiếp

 

623

 

Chi phí sử dụng máy thi công

623

 

Chi phí sử dụng máy thi công

 

 

 6231

Chi phí nhân công

 

 6231

Chi phí nhân công

 

 

 6232

Chi phí vật liệu

 

 6232

Chi phí nguyên, vật liệu

 

 

 6233

Chi phí dụng cụ sản xuất

 

 6233

Chi phí dụng cụ sản xuất

 

 

 6234

Chi phí khấu hao máy thi công

 

 6234

Chi phí khấu hao máy thi công

 

 

 6237

Chi phí dịch vụ mua ngoài

 

 6237

Chi phí dịch vụ mua ngoài

 

 

 6238

Chi phí bằng tiền khác

 

 6238

Chi phí bằng tiền khác

 

627

 

Chi phí sản xuất chung

627

 

Chi phí sản xuất chung

 

 

 6271

Chi phí nhân viên phân xưởng

 

 6271

Chi phí nhân viên phân xưởng

 

 

 6272

Chi phí vật liệu

 

 6272

Chi phí nguyên, vật liệu

 

 

 6273

Chi phí dụng cụ sản xuất

 

 6273

Chi phí dụng cụ sản xuất

 

 

 6274

Chi phí khấu hao TSCĐ

 

 6274

Chi phí khấu hao TSCĐ

 

 

 6277

Chi phí dịch vụ mua ngoài

 

 6277

Chi phí dịch vụ mua ngoài

 

 

 6278

Chi phí bằng tiền khác

 

 6278

Chi phí bằng tiền khác

 

631

 

Giá thành sản xuất

631

 

Giá thành sản xuất

 

632

 

Giá vốn hàng bán

632

 

Giá vốn hàng bán

 

635

 

Chi phí tài chính

635

 

Chi phí tài chính

 

641

 

Chi phí bán hàng

641

 

Chi phí bán hàng

 

 

 6411

Chi phí nhân viên

 

 6411

Chi phí nhân viên

 

 

 6412

Chi phí vật liệu, bao bì

 

 6412

Chi phí nguyên vật liệu, bao bì

 

 

 6413

Chi phí dụng cụ, đồ dùng

 

 6413

Chi phí dụng cụ, đồ dùng

 

 

 6414

Chi phí khấu hao TSCĐ

 

 6414

Chi phí khấu hao TSCĐ

 

 

 6415

Chi phí bảo hành

 

 6415

Chi phí bảo hành

 

 

 6417

Chi phí dịch vụ mua ngoài

 

 6417

Chi phí dịch vụ mua ngoài

 

 

 6418

Chi phí bằng tiền khác

 

 6418

Chi phí bằng tiền khác

 

642

 

Chi phí quản lý doanh nghiệp

642

 

Chi phí quản lý doanh nghiệp

 

 

 6421

Chi phí nhân viên quản lý

 

 6421

Chi phí nhân viên quản lý

 

 

 6422

Chi phí vật liệu quản lý

 

 6422

Chi phí vật liệu quản lý

 

 

 6423

Chi phí đồ dùng văn phòng

 

 6423

Chi phí đồ dùng văn phòng

 

 

 6424

Chi phí khấu hao TSCĐ

 

 6424

Chi phí khấu hao TSCĐ

 

 

 6425

Thuế, phí và lệ phí

 

 6425

Thuế, phí và lệ phí

 

 

 6426

Chi phí dự phòng

 

 6426

Chi phí dự phòng

 

 

 6427

Chi phí dịch vụ mua ngoài

 

 6427

Chi phí dịch vụ mua ngoài

 

 

 6428

Chi phí bằng tiền khác

 

 6428

Chi phí bằng tiền khác

 

 

 

 

 

 

 

 

LOẠI TK 7: THU NHẬP KHÁC

LOẠI TÀI KHOẢN THU NHẬP KHÁC

 

711

 

Thu nhập khác

711

 

Thu nhập khác

 

 

 

 

 

 

 

 

LOẠI TK 8: CHI PHÍ KHÁC

LOẠI TÀI KHOẢN CHI PHÍ KHÁC

 

811

 

Chi phí khác

811

 

Chi phí khác

 

821

 

Chi phí thuế thu nhập Doanh nghiệp

821

 

Chi phí thuế thu nhập Doanh nghiệp

 

 

 8211

Chi phí thuế TNDN hiện hành

 

 8211

Chi phí thuế TNDN hiện hành

 

 

 8212

Chi phí thuế TNDN hoãn lại

 

 8212

Chi phí thuế TNDN hoãn lại

 

 

 

 

 

 

 

 

LOẠI TK 9: XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH

TÀI KHOẢN XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH

 

911

911

Xác định kết quả kinh doanh

911

911

Xác định kết quả kinh doanh

 

 

 

 

 

 

 

 

LOẠI TK 0: TÀI KHOẢN NGOÀI BẢNG

 

 

001

 

Tài sản thuê ngoài

 

 

 

 

002

 

Vật tư, hàng hoá nhận giữ hộ, nhận gia công

 

 

 

 

003

 

Hàng hoá nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký cược

 

 

 

 

004

 

Nợ khoá đòi đã xử lý

 

 

 

 

007

 

Ngoại tệ các loại

 

 

 

 

008

 

Dự loại chi sự nghiệp, dự án

 

 

 

 

Tư vấn mua phần mềm

Asiasoft HCM

Asiasoft Đà Nẵng

Asiasoft Hà Nội

Hỗ trợ sử dụng

Asiasoft HCM

Asiasoft Đã nẵng

Asiasoft Hà nội